
Ibrahima balde là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vestri.
Tiểu sử Ibrahima balde
Ibrahima balde là tiền vệ 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vestri và mang quốc tịch Senegal. Trong mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân, 180 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn € và hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 10/03/2026, khi cầu thủ chuyển từ Thor Akureyri đến Vestri. Cao 194 cm và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
180Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
0,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Super Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 62% | 1 | 0 | 5,58 |
| Iceland 1. Deild Karla | 2026 | — | 16 | 16 | 90 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/4 | — | 5,79 |
| 29/03/2026 | Iceland Super Cup | @ Vikingur Reykjavik | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 5/8 | V | 5,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 07/11/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 30/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | Thor Akureyri | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Vestri | Thor Akureyri | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | CD El Palo | Vestri | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Atlético Porcuna CF | CD El Palo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | CD Cariñena | Atlético Porcuna CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | CD Sariñena | CD Cariñena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SD Borja | CD Sariñena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CDJ Tamarite | SD Borja | Chuyển nhượng | — |