Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima balde

VestriTiền vệSEN
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ibrahima balde là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Vestri.

Tiểu sử Ibrahima balde

Ibrahima balde là tiền vệ 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vestri và mang quốc tịch Senegal. Trong mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân, 180 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn € và hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 10/03/2026, khi cầu thủ chuyển từ Thor Akureyri đến Vestri. Cao 194 cm và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
180Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
0,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Super Cup2026—11900000074%62%105,58
Iceland 1. Deild Karla2026—16169040100——60—
Icelandic Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima balde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 1-1dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Rigas Futbola SkolaB 1-4dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C2 châu Âuvs QarabagB 0-3dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C2 châu Âu@ QarabagB 0-326000001/201/4—5,79
29/03/2026Iceland Super Cup@ Vikingur ReykjavikB 0-4900000020/2705/8V5,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/20232750 nghìn €
07/11/202428100 nghìn €
24/06/20252975 nghìn €
30/10/202529100 nghìn €
28/06/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/03/2026Thor AkureyriVestriChuyển nhượng—
06/02/2025VestriThor AkureyriChuyển nhượng—
08/03/2023CD El PaloVestriChuyển nhượng—
30/06/2022Atlético Porcuna CFCD El PaloChuyển nhượng—
20/07/2021CD CariñenaAtlético Porcuna CFChuyển nhượng—
31/07/2020CD SariñenaCD CariñenaChuyển nhượng—
30/06/2019SD BorjaCD SariñenaChuyển nhượng—
30/06/2018CDJ TamariteSD BorjaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com