
Grace Kelly Cagnina Berenguel
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Grace Kelly Cagnina Berenguel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Universitario de Deportes (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 47% | 1 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/42 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 1/4 | V | 5,62 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/6 | — | 5,72 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 4 | 6/9 | — | 6,54 |