
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 4 | 9 | 26 | 9 | 682 | 6 | 1 |
| PER Liga Femenina | — | 20 | 80 | 13 | 0 | 0 | 0 | 17 | 2 |

Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 3 | 4 | 9 | 26 | 9 | 682 | 6 | 1 |
| PER Liga Femenina | — | 20 | 80 | 13 | 0 | 0 | 0 | 17 | 2 |