
Karen Araya là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universitario de Deportes (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 60% | 53% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/105 (60%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/21 (19%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 42/54 | 1 | 4/8 | — | 8,51 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 10/30 | 0 | 8/12 | — | 6,33 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/21 | 1 | 2/6 | — | 5,98 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực37