
U23 Bồ Đào Nha (nữ)
Portugal
Phong độ: HBTB
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Adriana rocha | Thủ môn | 22 |
| 12 | sierra yarde cota | Thủ môn | 23 |
| 15 | ines duarte | Thủ môn | 24 |
| 3 | Filipa joana silva da pinho | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Joana silva | Hậu vệ | 23 |
| 7 | Maria ferreira | Hậu vệ | 21 |
| 14 | Ana nogueira filipa | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Alicia correia | Hậu vệ | 24 |
| 19 | ana pinto | Hậu vệ | 21 |
| 4 | maria miller | Tiền vệ | 24 |
| 6 | Ana Albuquerque | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Maria alagoa | Tiền vệ | 23 |
| 9 | Lara pintassilgo | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Mafalda Barboz | Tiền vệ | 24 |
| 18 | leticia almeida | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Raquel ferreira | Tiền vệ | 24 |
| 23 | ana ferreira | Tiền vệ | 21 |
| 11 | alexandra henriques | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Erica ventura | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Lara Perruca | Tiền đạo | 23 |
| 2 | Nelly Rodrigues | Không rõ | 23 |
| 13 | Irina Soba | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Bồ Đào Nha (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U23 Bồ Đào Nha (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 12/10/2026 hòa U23 Bỉ (nữ) 0-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Bồ Đào Nha (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Bồ Đào Nha (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 22,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:20 24/10/2026 (giờ Việt Nam).