
U23 Scotland (nữ)
Scotland
Phong độ: BBHB
Phong độ 4 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Đội hình U23 Scotland (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | SCO | — | — | |
| 12 | Thủ môn | 20 | SCO | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | SCO | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | SCO | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | SCO | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | SCO | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | SCO | — | — | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | ENG | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | SCO | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | SCO | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | SCO | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 21 | SCO | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | SCO | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | SCO | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | SCO | — | — | |
| 9 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 22 | Không rõ | 22 | — | — | — |