
U23 Philippines
PhilippinesHLV Garrath McPhersonGiá trị 1,1 triệu €
Phong độ: TBB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình U23 Philippines
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | PHI | 184 cm | — | |
| 12 | Thủ môn | 21 | PHI | 188 cm | — | |
| 23 | Thủ môn | — | PHI | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | PHI | 183 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | PHI | — | — | |
| 7 | Hậu vệ | 26 | PHI | 177 cm | 225 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 22 | PHI | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | PHI | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 21 | PHI | — | — | |
| 19 | Hậu vệ | 27 | PHI | 186 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 23 | PHI | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 21 | PHI | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 22 | PHI | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 23 | PHI | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | PHI | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | PHI | — | 125 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | PHI | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 26 | PHI | 168 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | PHI | 189 cm | 125 nghìn € | |
| 13 | Tiền đạo | 21 | PHI | — | 25 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | — | — | — | — |