
John Albert Luis Solis Lucero
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
John Albert Luis Solis Lucero là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo One Taguig.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asiad | 2026 | — | 3 | 3 | 254 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Asiad · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 254 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Malaysia | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 04/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,45 |
| 01/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Lào | T 4-1 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 2 | 5/6 | — | 7,99 |
| 28/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,12 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,86 |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 4 | 4/5 | — | 6,32 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 2 | 4/6 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Kanchanaburi Power FC | One Taguig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rayong FC | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2025 | Dynamic Herb Cebu | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Worthing | Dynamic Herb Cebu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brighton Hove Albion U18 | Worthing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Brighton & Hove Albion Youth | Brighton Hove Albion U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực41