
U23 Hà Lan (nữ)
Netherlands
Phong độ: TBHBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | regina eijk van | Thủ môn | 24 |
| 16 | Jacintha·Weimar | Thủ môn | 28 |
| 23 | Lisan Alkemade | Thủ môn | 24 |
| 2 | Kim·Everaerts | Hậu vệ | 25 |
| 4 | Marit·Auee | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Justine brandau | Hậu vệ | 24 |
| 8 | rosa gool van | Tiền vệ | 22 |
| 12 | Danique Noordman | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Jonna Van De Velde | Tiền vệ | 24 |
| 20 | Danique·Van Ginkel | Tiền vệ | 26 |
| 3 | Sophie brake te | Tiền đạo | 24 |
| 6 | Ella Peddemors | Tiền đạo | 24 |
| 7 | chante dompig | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Fenna Kalma | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Chimera Ripa | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Zera Hulswit | Tiền đạo | 23 |
| 13 | Maxime Snellenberg | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Liz Rijsbergen | Tiền đạo | 24 |
| 15 | A. Garden | Tiền đạo | 25 |
| 18 | Lotje keijzer de | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Lobke Loonen | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Hà Lan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Hà Lan (nữ) 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng U23 Scotland (nữ) 3-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Hà Lan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Hà Lan (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 24,3.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).