
U23 Na Uy (nữ)
Norway
Phong độ: TTHBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (19 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Selma Panengstuen | Thủ môn | 23 |
| 12 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 24 |
| 3 | Oda Johansen | Hậu vệ | 22 |
| 4 | Malin Brenn | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Emma Braut Brunes | Hậu vệ | 23 |
| 16 | Silje Helgesen | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Ylinn Tennebo | Tiền vệ | 26 |
| 5 | Emilie Bragstad | Tiền vệ | 24 |
| 8 | stolen emma godo | Tiền vệ | 26 |
| 13 | Thea Sørbo | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Julie Aune Jorde | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Oline Fuglem | Tiền vệ | 25 |
| 17 | marie emilie joramo | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Eline Hegg | Tiền vệ | 25 |
| 19 | Irene Dirdal | Tiền vệ | 23 |
| 7 | Elise Isolde Stenevik | Tiền đạo | 27 |
| 9 | anna ahjem | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Anna Josendal | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Stromstad Ine Berre | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Na Uy (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Na Uy (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng U23 Anh (nữ) 2-0 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U23 Na Uy (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Na Uy (nữ) có 19 cầu thủ, tuổi trung bình 24,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:21 23/10/2026 (giờ Việt Nam).