
U21 Gibraltar
GibraltarHLV David OchelloGiá trị 590 nghìn €
Phong độ: BBBB
Phong độ 4 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 4 thua.
Đội hình U21 Gibraltar
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | GIB | 171 cm | — | |
| 13 | Thủ môn | 22 | GIB | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | GIB | — | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | GIB | — | 75 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | GIB | — | — | |
| 12 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 17 | Hậu vệ | 20 | GIB | — | — | |
| 20 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | GIB | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | GIB | — | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 22 | GIB | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | GIB | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 15 | Tiền vệ | 21 | GIB | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 23 | GIB | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | GIB | 173 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | GIB | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | GIB | — | — |