Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Britto

Brunos MagpieHậu vệGIB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Julian Britto là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Brunos Magpie.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
673Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
3,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—9867300000——303,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 9 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 3,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Britto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AzerbaijanB 0-39000000—0——6,10
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SécB 0-59000000—0—V—
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 BulgariaB 0-17200000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 1-49000000—0——5,70
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondB 2-39010000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20211725 nghìn €
23/06/20221750 nghìn €
20/12/20221850 nghìn €
25/05/20231850 nghìn €
18/03/202419—
15/09/20242025 nghìn €
05/12/20242025 nghìn €
27/05/20252050 nghìn €
26/11/20252150 nghìn €
06/05/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com