
U20 Úc
AustraliaHLV Trevor MorganGiá trị 2,4 triệu €
Phong độ: BHT
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Úc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 18 | AUS | 190 cm | — | |
| — | Thủ môn | 20 | AUS | 188 cm | — | |
| 18 | Thủ môn | 19 | AUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | AUS | 183 cm | 200 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 18 | AUS | 182 cm | 10 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | AUS | 183 cm | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | AUS | 200 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 19 | AUS | — | — | |
| — | Hậu vệ | 18 | AUS | 195 cm | — | |
| 21 | Hậu vệ | 18 | AUS | 178 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 18 | AUS | 175 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 18 | AUS | 171 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | AUS | 170 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | AUS | 170 cm | 550 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 18 | AUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 18 | AUS | 175 cm | 275 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 19 | AUS | — | — | |
| — | Tiền vệ | 19 | AUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | AUS | 182 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 19 | AUS | 178 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 18 | AUS | — | — | |
| — | Tiền đạo | 18 | AUS | 170 cm | 250 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 18 | AUS | 175 cm | 150 nghìn € |