
U20 Brazil
BrazilHLV Paulo VictorGiá trị 91,1 triệu €
Phong độ: TTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 5 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Đội hình U20 Brazil
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | BRA | 193 cm | 600 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 20 | BRA | 192 cm | 10,0 triệu € | |
| 21 | Thủ môn | 21 | BRA | 197 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | BRA | 180 cm | 2,8 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | BRA | 188 cm | 1,5 triệu € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | BRA | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 22 | BRA | 170 cm | — | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | BRA | 165 cm | 2,5 triệu € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | BRA | 187 cm | 800 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 21 | BRA | 185 cm | 900 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | BRA | 179 cm | 2,5 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | BRA | 172 cm | 8,0 triệu € | |
| 15 | Tiền vệ | 20 | BRA | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | BRA | 166 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 20 | BRA | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | BRA | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | BRA | 181 cm | 1,0 triệu € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | BRA | 187 cm | 5,0 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 21 | BRA | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | BRA | 182 cm | 4,0 triệu € |