
Wesley Gassova Ribeiro Teixeira
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Wesley Gassova Ribeiro Teixeira là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Cruzeiro - MG.
Tiểu sử Wesley Gassova Ribeiro Teixeira
Wesley Gassova Ribeiro Teixeira là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Cruzeiro - MG, mang quốc tịch Brazil và hiện 21 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và sinh ngày 05/03/2005. Ở mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 514 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, mức cao nhất đạt 10,0 triệu € (2024), hợp đồng có hạn đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Al Nassr sang Cruzeiro - MG vào ngày 04/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 8 | 1 | 252 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 62% | 2 | 0 | 6,68 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 47% | 0 | 0 | 6,43 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 83% | 42% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/105 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/39 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | T 4-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 6,87 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 5/5 | — | 6,66 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/4 | — | 6,27 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,50 |
| 02/09/2026 | Copa do Brasil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 1 | 3/7 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Copa do Brasil | vs Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/26 | 1 | 6/12 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 4/8 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 19 | 10,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Al Nassr | Cruzeiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Real Sociedad | Al Nassr | Cho mượn | — |
| 30/01/2026 | Al Nassr | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Corinthians - SP | Al Nassr | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 09/05/2023 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sport Club Corinthians Paulista U17 | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực39