
Rayan Lucas là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
505Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 415 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 77% | 47% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/166 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/46 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/37 | 5 | 6/13 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 6/11 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 2 | 2/6 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 2/6 | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 1 | 3/5 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 3 | 3/4 | — | 6,52 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | @ River Plate | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 5 | 6/9 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 2 | 3/6 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | CR Flamengo (RJ) U20 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sporting CP B | CR Flamengo (RJ) U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | CR Flamengo (RJ) U20 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Flamengo/RJ U17 | CR Flamengo (RJ) U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực38