
João Victor Machado Cruz
20Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
João Victor Machado Cruz là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Tiểu sử João Victor Machado Cruz
João Victor Machado Cruz là tiền vệ người Brazil, 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Athletico Paranaense - PR. Anh cao 172 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 27 trận ra sân, ghi 3 bàn và kiến tạo 5 lần, với tổng 1273 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 8,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 31/03/2024, từ Atletico Paranaense U20 sang Athletico Paranaense - PR.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.318Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
439Phút/bàn
13/36Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 13 | 1.094 | 2 | 0 | 5 | 32 | 11 | 80% | 39% | 3 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 3 | 224 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 38% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.094 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/457 (80%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 23/82 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/46 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/114 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 51
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/76 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/26 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 3/7 | — | 6,15 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 2 | 6/7 | — | 6,71 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 24/30 | 0 | 0/2 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4/13 | 0 | 0/7 | V | 6,58 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 2/7 | — | 5,74 |
| 25/08/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | T 3-2 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/23 | 2 | 3/11 | — | 7,86 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 5/10 | — | 6,58 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/31 | 2 | 5/10 | — | 7,70 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/11/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 11/03/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 20 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2024 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Athletico Paranaense U17 | Atletico Paranaense U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực50