Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Prado

Dynamo KyivTiền vệBRA
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Gustavo Prado là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Dynamo Kyiv.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Prado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ Polissya ZhytomyrB 1-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Karpaty LvivT 1-0dự bị00000—0———
11/06/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 2-120001002/223/6—6,85
01/06/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 1-2dự bị00000—0———
24/05/2026Serie B Brazil@ Gremio NovorizontinoB 1-245000007/1114/8—6,09
18/05/2026Serie B Brazilvs FortalezaT 2-1600000110/1202/6—5,88
14/05/2026Copa do Brasilvs Atlético Mineiro - MGT 2-1700021122/2526/14—6,51
10/05/2026Serie B Brazilvs Atletico Clube GoianienseB 0-1dự bị00000—0———
04/05/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeB 0-2dự bị00000—0———
27/04/2026Serie B Brazilvs Vila NovaH 3-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/202419500 nghìn €
08/12/202419500 nghìn €
27/03/2025192,0 triệu €
05/06/2025202,0 triệu €
04/09/2025203,0 triệu €
09/12/2025203,0 triệu €
18/05/2026202,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026Internacional - RSDynamo KyivChuyển nhượng—
02/09/2026CearaInternacional - RSCho mượn—
25/03/2026Internacional - RSCearaChuyển nhượng—
31/01/2024Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—
16/02/2023Ferroviária U20Internacional SC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com