
U19 Romania
RomaniaHLV Adrian DulceaGiá trị 1,2 triệu €
Phong độ: TTBHH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình U19 Romania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | — | — | 500 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 19 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | ROU | — | 250 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 19 | — | — | 350 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 16 | Hậu vệ | 19 | ROU | — | — | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | ROU | — | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | ROU | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | — | — | 100 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 19 | ROU | — | 350 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 21 | ROU | — | 400 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 19 | ROU | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 7 | Tiền đạo | 20 | ROU | — | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | ROU | — | 1,0 triệu € | |
| 17 | Tiền đạo | 20 | — | — | — | |
| 19 | Tiền đạo | 19 | ROU | 183 cm | 550 nghìn € | |
| 8 | Không rõ | — | — | — | — |