
Remus Gutea là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.023Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
204Phút/bàn
13/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 979 | 5 | 1 | 0 | 26 | 13 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,62 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 979 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/26
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/30
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/318 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/30 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/147 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 63
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 169
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 30
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/31 | 3 | 11/14 | — | 7,44 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 31/34 | 3 | 11/17 | — | 6,22 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 25/30 | 1 | 6/9 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/24 | 2 | 5/12 | — | 5,82 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/32 | 0 | 2/10 | — | 7,97 |
| 28/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | H 2-2 | 89 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 22/27 | 1 | 6/12 | — | 9,04 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/35 | 4 | 6/13 | — | 6,58 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 14/06/2023 | 16 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 17 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 17 | 175 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 19 | 275 nghìn € |
| 21/09/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy72
- Sức mạnh32
- Thể lực28