
U19 Latvia
LatviaHLV Viktors DobrecovsGiá trị 150 nghìn €
Phong độ: HHTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình U19 Latvia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | — | — | — | |
| 23 | Thủ môn | 22 | LAT | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | LAT | — | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | LAT | — | 250 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | LAT | — | 75 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | LAT | — | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | LAT | — | 225 nghìn € | |
| 4 | Không rõ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 5 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 6 | Không rõ | — | — | — | — | |
| 14 | Không rõ | 22 | LAT | — | — |