
U16 Trung Quốc (nữ)
ChinaHLV Zi Jingjing
Phong độ: BHTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gu Chengyunzhe | Thủ môn | — |
| 12 | Yang Yuting | Thủ môn | 15 |
| 22 | Yao Keru | Thủ môn | — |
| 2 | Yan Yuxuan | Hậu vệ | 17 |
| 4 | Zhu Yuhan | Hậu vệ | 16 |
| 5 | Yu Qianchen | Hậu vệ | 16 |
| 15 | Zhang Hanyu | Hậu vệ | — |
| 17 | Zhang Huayu | Hậu vệ | 16 |
| 19 | Zhou Jintong | Hậu vệ | 16 |
| 20 | Mao Hanshuo | Hậu vệ | — |
| 21 | Hu Yingxi | Hậu vệ | 15 |
| 3 | Jiang Qinru | Tiền vệ | 15 |
| 10 | He Fengqingyang | Tiền vệ | 16 |
| 11 | Ding Liangqi | Tiền vệ | 16 |
| 16 | Bai Xintian | Tiền vệ | — |
| 23 | Wu Yixi | Tiền vệ | — |
| 6 | Li Peiyi | Tiền đạo | — |
| 7 | Chen Qinyu | Tiền đạo | 16 |
| 8 | Luo Xiaoyu | Tiền đạo | 17 |
| 9 | Lian Yutong | Tiền đạo | 16 |
| 13 | Zhu Paixi | Tiền đạo | — |
| 14 | Tong Suxin | Tiền đạo | — |
| 18 | Li Xiyuan | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Trung Quốc (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U16 Trung Quốc (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 05/04/2026 thua U16 Nhật Bản (nữ) 0-4 (Montaigu Tournament(w)).
- Đội hình U16 Trung Quốc (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Trung Quốc (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 15,9.
- Ai là HLV và sân nhà của U16 Trung Quốc (nữ)?
- HLV trưởng là Zi Jingjing (CHN, 40 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).