
U16 Nhật Bản (nữ)
Japan
Phong độ: TTTT
Phong độ 4 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Umeno Ninagawa | Thủ môn | 16 |
| — | Saeka Matsui | Thủ môn | 16 |
| — | Yuna Watanabe | Hậu vệ | 17 |
| — | Haru Kobayashi | Hậu vệ | 17 |
| — | Miyu Kawahara | Hậu vệ | 16 |
| — | Sana Morota | Hậu vệ | 16 |
| — | Nene Kondo | Hậu vệ | 16 |
| — | Fuki Ito | Tiền vệ | 17 |
| — | Nanoha Kataoka | Tiền vệ | 17 |
| — | Yumi Hayashi | Tiền vệ | 17 |
| — | Airi Masuda | Tiền vệ | 16 |
| — | Ai Tanaka | Tiền vệ | 16 |
| — | Niko Yonekura | Tiền vệ | 16 |
| — | Nachi Hatakenaka | Tiền vệ | 16 |
| — | Yume Hayashi | Tiền vệ | 16 |
| — | Minori Sengoku | Tiền vệ | — |
| — | Mashiro Yamaji | Tiền vệ | 16 |
| — | Kyoko Uemoto | Tiền đạo | 17 |
| — | Asuka Tanaka | Tiền đạo | 17 |
| — | Chihiro Nakahara | Tiền đạo | 16 |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Nhật Bản (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất U16 Nhật Bản (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 05/04/2026 thắng U16 Trung Quốc (nữ) 4-0 (Montaigu Tournament(w)).
- Đội hình U16 Nhật Bản (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Nhật Bản (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 16,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:33 22/10/2026 (giờ Việt Nam).