
U16 Uzbekistan (nữ)
UzbekistanHLV Viktoriya Sirota
Phong độ: THBBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 4 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 5 – 0 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Kamila Bakirova | Thủ môn | — |
| 1 | Mariya Khalkulova | Thủ môn | — |
| 5 | Sanobar Shoimova | Hậu vệ | — |
| 6 | Sitora Nabieva | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Kamila Kushatova | Tiền vệ | — |
| 8 | Mariya Dakhova | Tiền vệ | 17 |
| — | Mubina Bakhtiyarova | Không rõ | — |
| — | Gavhar Alisherova | Không rõ | — |
| — | Dilnura Amanbaeva | Không rõ | — |
| — | Tulkinoy Makhmudova | Không rõ | — |
| 11 | Samira Ruzieva | Không rõ | — |
| 13 | Shakhrizoda Khayrullaeva | Không rõ | 17 |
| 14 | Nargiza Mamatalieva | Không rõ | — |
| 15 | Charos Yuldasheva | Không rõ | — |
| 16 | Sarvinoz Abdulazizova | Không rõ | — |
| 17 | Mehrangiz Khamidova | Không rõ | — |
| 19 | Mokhina Akbarova | Không rõ | — |
| 20 | Yodgora Yusupova | Không rõ | — |
| 21 | Gulsanam Khasanova | Không rõ | — |
| 23 | Nozima Nazarova | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- U16 Uzbekistan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U16 Uzbekistan (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 08/05/2026 thắng U16 Kazakhstan (nữ) 3-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình U16 Uzbekistan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U16 Uzbekistan (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 17,0.
- Ai là HLV và sân nhà của U16 Uzbekistan (nữ)?
- HLV trưởng là Viktoriya Sirota.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:29 23/10/2026 (giờ Việt Nam).