
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình Tyumen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Thủ môn | 20 | RUS | 190 cm | 75 nghìn € | |
| 54 | Thủ môn | 19 | — | — | 100 nghìn € | |
| 72 | Thủ môn | 19 | RUS | 192 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 19 | RUS | 178 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 22 | RUS | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | RUS | 190 cm | 125 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | RUS | 189 cm | 175 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 29 | — | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | RUS | 186 cm | 25 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | RUS | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 19 | RUS | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 69 | Hậu vệ | 20 | RUS | 181 cm | — | |
| 90 | Hậu vệ | 29 | RUS | 180 cm | 175 nghìn € | |
| 96 | Hậu vệ | 30 | RUS | 189 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Tiền vệ | 27 | RUS | 180 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | RUS | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 20 | RUS | 177 cm | — | |
| 9 | Tiền vệ | 24 | RUS | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 30 | RUS | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 18 | RUS | 184 cm | — | |
| 29 | Tiền vệ | 22 | RUS | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 56 | Tiền vệ | 27 | RUS | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 70 | Tiền vệ | 21 | RUS | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 95 | Tiền vệ | 20 | RUS | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | RUS | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | RUS | 184 cm | 75 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 21 | RUS | 174 cm | 175 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 22 | RUS | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 74 | Tiền đạo | 21 | RUS | 198 cm | — | |
| 97 | Tiền đạo | 26 | RUS | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 18 | RUS | 186 cm | — |