
Viktor Demyanov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tyumen.
Tiểu sử Viktor Demyanov
Viktor Demyanov là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tyumen, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 10/06/1999 và hiện 27 tuổi. Anh cao 172 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, anh ra sân 7 trận với 623 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2021). Hợp đồng của anh kéo dài đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến Tyumen từ Tekstilshchik Ivanovo vào ngày 05/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 623 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/10/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 25/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 24/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Tekstilshchik Ivanovo | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Spartak Kostroma | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | FC Irtysh Omsk | Spartak Kostroma | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Irtysh Omsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Baltika Kaliningrad | Volgar-Gazprom Astrachan | Hết hạn mượn 0.028M € | 28 nghìn € |
| 29/07/2020 | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Baltika Kaliningrad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Moscow Youth | Lokomotiv-Kazanka Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Moscow Youth | Akademia Dynamo Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |