
Maksim Dmitriev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tyumen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
312Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 312 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 312 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 29/05/2022 | 20 | 175 nghìn € |
| 01/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 22 | — |
| 15/06/2026 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FK Kuban Kholding | Tyumen | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | FC Orel | FK Kuban Kholding | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2024 | FK Znamya Noginsk | FC Orel | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | SKA Khabarovsk | FK Znamya Noginsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Tom Tomsk | SKA Khabarovsk | Hết hạn mượn 0.017M € | 17 nghìn € |
| 31/12/2020 | Tom Tomsk II (-2023) | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |