Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Evgeniy Tatarinov

TyumenTiền đạoRUS
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Evgeniy Tatarinov là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tyumen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
511Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
127Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—7751142000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 511 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/20171850 nghìn €
05/06/20181950 nghìn €
13/10/201819100 nghìn €
19/12/201819150 nghìn €
13/06/201920200 nghìn €
22/12/201920200 nghìn €
28/06/202021200 nghìn €
28/12/202021200 nghìn €
27/06/202122200 nghìn €
02/12/202122150 nghìn €
12/06/202223150 nghìn €
01/12/202223175 nghìn €
12/04/202324250 nghìn €
13/06/202324250 nghìn €
19/09/202324300 nghìn €
29/11/202324400 nghìn €
13/06/202425350 nghìn €
17/09/202425275 nghìn €
21/11/202425200 nghìn €
17/11/202526175 nghìn €
15/06/202627125 nghìn €
22/09/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Tekstilshchik IvanovoTyumenChuyển nhượng—
30/06/2025Sibir NovosibirskTekstilshchik IvanovoChuyển nhượng—
09/01/2025Volgar-Gazprom AstrachanSibir NovosibirskChuyển nhượng—
30/06/2024Ural-D YekaterinburgVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2024TyumenUral-D YekaterinburgCho mượn—
30/06/2023Ural-D YekaterinburgTyumenChuyển nhượng—
12/01/2020FK Ural YouthUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
09/01/2020Torpedo MoscowFK Ural YouthCho mượn—
11/07/2019FK Ural YouthTorpedo MoscowChuyển nhượng—
31/12/2016Ural Ekaterinburg U19FK Ural YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com