Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladlen Babaev

TyumenTiền vệRUS
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Vladlen Babaev là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tyumen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—12654330000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 543 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/20131625 nghìn €
24/08/201518200 nghìn €
01/12/201620100 nghìn €
31/05/201720100 nghìn €
04/12/201721150 nghìn €
05/06/201821200 nghìn €
19/12/201822200 nghìn €
13/06/201922250 nghìn €
11/09/201922200 nghìn €
22/12/201923200 nghìn €
28/06/202023200 nghìn €
14/09/202124350 nghìn €
06/12/202125350 nghìn €
11/09/202225400 nghìn €
07/12/202226450 nghìn €
18/06/202326400 nghìn €
19/09/202326450 nghìn €
29/11/202327450 nghìn €
13/06/202427400 nghìn €
03/12/202428350 nghìn €
01/06/202528300 nghìn €
17/09/202528350 nghìn €
17/11/202529350 nghìn €
24/03/202629300 nghìn €
15/06/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sokol SaratovTyumenChuyển nhượng—
30/06/2023KAMAZ Naberezhnye ChelnySokol SaratovChuyển nhượng—
24/07/2022Metallurg LipetskKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
11/01/2022Akron TogliattiMetallurg LipetskChuyển nhượng—
06/07/2021FC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaAkron TogliattiChuyển nhượng—
30/06/2021Metallurg LipetskFC Chaika Petropavlovsk BorschagovkaChuyển nhượng—
12/08/2020Volgar-Gazprom AstrachanMetallurg LipetskChuyển nhượng—
03/07/2017Spartak Moscow YouthVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng Free—
31/12/2012Akademia Spartak Moscow U17Spartak Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com