Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Rukas

TyumenHậu vệRUS
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Tomas Rukas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tyumen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
946Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—111194600000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 946 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161975 nghìn €
04/12/201721150 nghìn €
05/06/201821150 nghìn €
19/12/201822200 nghìn €
13/06/201922200 nghìn €
22/12/201923200 nghìn €
28/06/202023200 nghìn €
28/12/202024300 nghìn €
01/06/202124300 nghìn €
06/12/202125250 nghìn €
29/05/202225200 nghìn €
07/12/202226275 nghìn €
18/06/202326250 nghìn €
29/11/202327300 nghìn €
13/06/202427300 nghìn €
03/12/202428300 nghìn €
01/06/202528250 nghìn €
17/09/202529200 nghìn €
20/10/202529175 nghìn €
24/03/202629125 nghìn €
15/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Free PlayerTyumenChuyển nhượng—
16/08/2025Yenisey KrasnoyarskFree PlayerTrở lại—
30/06/2024SKA KhabarovskYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
03/07/2022FK RostovSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2022Yenisey KrasnoyarskFK RostovCho mượn—
18/08/2021FK RostovYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
28/01/2021Yenisey KrasnoyarskFK RostovHết hạn mượn 0.11M €110 nghìn €
14/07/2020Zenit 2 St. PetersburgYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
18/07/2017Uniao LeiriaZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
29/06/2016Sporting CP BUniao LeiriaCho mượn—
30/01/2016Uniao LeiriaSporting CP BChuyển nhượng—
29/01/2016Getafe BUniao LeiriaCho mượn—
30/06/2015Uniao LeiriaGetafe BChuyển nhượng—
30/01/2015Lokomotiv Moscow YouthUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/07/2014Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Meteor St. Petersburg IISibir-2 Novosibirsk (- 2019)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com