
Slavia Mozyr
Phong độ: TBBBB
Slavia Mozyr sẽ gặp FC Torpedo Zhodino lúc 19:00 ngày 25/10/2026 tại Ngoại hạng Belarus.
Đội hình Slavia Mozyr
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 31 | BLR | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 23 | BLR | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | BLR | 177 cm | 100 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | CMR | 166 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | BLR | — | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | BLR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | BLR | 189 cm | — | |
| 18 | Hậu vệ | 27 | RUS | 195 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Hậu vệ | 31 | BLR | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 31 | BLR | — | 100 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 35 | BLR | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | 33 | RUS | 190 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 30 | BLR | 186 cm | 47 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | MDA | 184 cm | 225 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 35 | UKR | 174 cm | 50 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 28 | BLR | 176 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | RUS | 182 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 24 | BLR | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 19 | BLR | — | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | — | BLR | — | 75 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | 30 | BLR | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 80 | Tiền vệ | 28 | ARG | 175 cm | — | |
| 88 | Tiền vệ | 25 | BLR | — | 100 nghìn € | |
| 91 | Tiền vệ | 35 | AZE | 171 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 19 | BLR | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 21 | BLR | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 30 | BLR | 181 cm | 350 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 24 | — | 181 cm | 250 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 31 | BLR | 174 cm | 350 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 29 | GHA | 185 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 29 | UKR | 180 cm | — | |
| — | Không rõ | 23 | — | — | 200 nghìn € |