Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrey Solovey

Slavia MozyrTiền đạoBLR
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Andrey Solovey là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Slavia Mozyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
810Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
1,33Bàn/90 phút
67Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2218040000——10—
Ngoại hạng Belarus2026—232363080300——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: —2020: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/201520100 nghìn €
19/11/201520200 nghìn €
14/06/201621150 nghìn €
29/11/201621100 nghìn €
04/07/20172250 nghìn €
13/08/201924—
14/07/202025125 nghìn €
07/12/202025150 nghìn €
24/06/202126600 nghìn €
08/12/2021261,0 triệu €
16/06/202227850 nghìn €
29/11/202227700 nghìn €
05/06/202328450 nghìn €
14/11/202328300 nghìn €
01/07/202429250 nghìn €
05/12/202429200 nghìn €
18/06/202530250 nghìn €
07/12/202530350 nghìn €
28/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2024Shakhtyor SoligorskSlavia MozyrChuyển nhượng—
30/12/2023FK AksuShakhtyor SoligorskCho mượn—
29/03/2023Shakhtyor SoligorskFK AksuChuyển nhượng—
12/01/2022FC GomelShakhtyor SoligorskChuyển nhượng—
31/12/2020FK Lokomotiv GomelFC GomelChuyển nhượng—
28/01/2019Kommunalnik SlonimFK Lokomotiv GomelChuyển nhượng Free—
31/07/2017FC Torpedo ZhodinoKommunalnik SlonimChuyển nhượng Free—
31/12/2015Dinamo BrestFC Torpedo ZhodinoHết hạn mượn—
31/12/2014Dynamo Brest IIDinamo BrestChuyển nhượng—
31/12/2012Dinamo BrestDynamo Brest IIChuyển nhượng—
30/06/2012Dynamo Brest IIDinamo BrestChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com