
Osmaniyespor
Phong độ: TTBBB
Osmaniyespor sẽ gặp Turk Metal Kirikkale lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Turkish Third League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. İslah | Thủ môn | 24 |
| 45 | N. Soysal | Thủ môn | 29 |
| 72 | H. Elma | Thủ môn | 26 |
| 2 | Halil Karataş | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Taha Cevahiroglu | Hậu vệ | 24 |
| 2 | B. Yıldız | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Ismail·Karakas | Hậu vệ | 27 |
| 4 | K. Ayaydın | Hậu vệ | 27 |
| 5 | E. Bakırcı | Hậu vệ | 37 |
| 6 | Ahmet Baha·Bilgin | Hậu vệ | 25 |
| 18 | Emir Miray Köksal | Hậu vệ | 25 |
| 65 | Çağrı Ortakaya | Hậu vệ | 37 |
| — | Mustafa Inan | Tiền vệ | 26 |
| 4 | B. Çelik | Tiền vệ | 23 |
| 6 | G. Gözüm | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Selahattin Furkan Cöcü | Tiền vệ | 21 |
| 9 | S. Yılmaz | Tiền vệ | 32 |
| 10 | M. Çaydemir | Tiền vệ | 37 |
| 25 | Berkecan Cevik | Tiền vệ | 22 |
| 42 | O. Uzun | Tiền vệ | 25 |
| 47 | M. Aslan | Tiền vệ | 27 |
| 80 | Atakan Mert Ozdemir | Tiền vệ | 22 |
| 80 | Ali Mevran Ablak | Tiền vệ | 23 |
| — | Gokdeniz Varol | Tiền đạo | 31 |
| — | Yusuf Talga | Tiền đạo | 21 |
| — | Yavuz Abbas Kurt | Tiền đạo | — |
| — | Yilmaz·Cagatay | Tiền đạo | 26 |
| 7 | M. Yılmaz | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Y. Alkan | Tiền đạo | 34 |
| 24 | M. Durgun | Tiền đạo | 23 |
| 34 | S. Üresin | Tiền đạo | 24 |
| 42 | Oguzhan Sahin Uzun | Tiền đạo | — |
| 77 | M. Ocak | Tiền đạo | 31 |
| 77 | Ömer Şişmanoğlu | Tiền đạo | 37 |
| — | Yağız Efe Kaya | Không rõ | 20 |
| 3 | B. Öksüz | Không rõ | 30 |
| 80 | A. Özdemir | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Osmaniyespor là khi nào?
- Osmaniyespor gặp Turk Metal Kirikkale trên sân khách lúc 22:00 ngày 25/10/2026, giải Turkish Third League.
- Osmaniyespor đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Osmaniyespor 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Diyarbakirspor 1-0 (Turkish Third League).
- Đội hình Osmaniyespor có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Osmaniyespor có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 27,0, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Osmaniyespor?
- HLV trưởng là Kenan Aşkan (TUR, 45 tuổi); sân nhà Osmaniye 7 Ocak Stadium tại Osmaniye, sức chứa 6.635 chỗ.
- Thành tích Osmaniyespor mùa này tại Turkish Third League?
- Tại Turkish Third League, Osmaniyespor đã đá 7 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 1,29 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).