
Ahmet Baha·Bilgin là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Osmaniyespor.
Tiểu sử Ahmet Baha·Bilgin
Ahmet Baha·Bilgin là hậu vệ người Turkey, 25 tuổi, hiện khoác áo Osmaniyespor. Cầu thủ cao 187 cm và thi đấu được bằng hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận với 68 phút ra sân tại Turkish Third League. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 26/08/2026, từ Sebat Genclikspor đến Osmaniyespor.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/10/2022 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Sebat Genclikspor | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2025 | Fatsa Belediyespor | Sebat Genclikspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2024 | Yeni Orduspor | Fatsa Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Trabzonspor U19 | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Yeni Orduspor | Trabzonspor U19 | Cho mượn | — |
| 05/07/2022 | Trabzonspor U19 | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Yomra Spor | Trabzonspor U19 | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Trabzonspor U19 | Yomra Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Yomra Spor | Trabzonspor U19 | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Trabzonspor U19 | Yomra Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | Chuyển nhượng | — |