
Çağrı Ortakaya là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Osmaniyespor.
Tiểu sử Çağrı Ortakaya
Çağrı Ortakaya là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Osmaniyespor, mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 24/04/1989 và hiện 37 tuổi. Số liệu thể hình ghi nhận chiều cao 183 cm, cân nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Çağrı Ortakaya có 2 trận ra sân với tổng 105 phút, gồm 1 trận tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ và 1 trận tại Turkish Third League. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2016, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Beykoz Anadolu sang Osmaniyespor vào ngày 26/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2014 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/07/2014 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/01/2015 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/06/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/01/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/07/2016 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/02/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 33 | — |
| 02/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 36 | — |
| 04/06/2026 | 37 | 10 nghìn € |
| 26/08/2026 | 37 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Beykoz Anadolu | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2026 | Free player | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bucaspor | Free player | Trở lại | — |
| 21/01/2024 | Kusadasispor | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2022 | Kirklarelispor | Kusadasispor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Sakaryaspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2020 | Karagumruk | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Free player | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2018 | Samsunspor | Free player | Trở lại | — |
| 07/08/2017 | Elazigspor | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2015 | Giresunspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Izmirspor | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Cho mượn | — |
| 21/01/2010 | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Izmirspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2009 | Sancakli Igdecik Belediye Spor | Sarayköy 1926 FK (1981-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 08/10/2008 | Yesil Beyaz Futbol Spor Youth | Sancakli Igdecik Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2007 | Bakirköyspor Youth | Yesil Beyaz Futbol Spor Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2003 | Galatasaray A.S. (Youth) | Bakirköyspor Youth | Chuyển nhượng | — |