Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ömer Şişmanoğlu

OsmaniyesporTiền đạoTUR
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ömer Şişmanoğlu là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Osmaniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
222Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—3322220000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 222 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2007: —2008: 50 nghìn €2009: 150 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 1,5 triệu €2011: 1,7 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 700 nghìn €2013: 1,4 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,7 triệu €2014: 1,7 triệu €2014: 1,7 triệu €2015: 2,4 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,6 triệu €2016: 2,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 500 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20072025
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20071850 nghìn €
03/09/200718—
21/01/20081850 nghìn €
20/01/200919150 nghìn €
09/06/200919300 nghìn €
10/01/201020500 nghìn €
21/06/201020700 nghìn €
20/01/2011211,5 triệu €
30/06/2011211,7 triệu €
08/01/2012221,2 triệu €
06/06/201222700 nghìn €
05/01/2013231,4 triệu €
12/06/2013231,5 triệu €
25/08/2013241,7 triệu €
26/01/2014241,7 triệu €
22/07/2014241,7 triệu €
25/01/2015252,4 triệu €
24/06/2015253,0 triệu €
17/01/2016262,6 triệu €
14/07/2016262,8 triệu €
09/01/2017272,5 triệu €
08/06/2017271,5 triệu €
11/02/201828500 nghìn €
28/05/201828350 nghìn €
03/01/201929250 nghìn €
03/06/201929400 nghìn €
03/02/202030200 nghìn €
22/12/202031200 nghìn €
16/01/202232200 nghìn €
09/06/202232200 nghìn €
14/11/202233150 nghìn €
02/04/202333125 nghìn €
22/06/202333100 nghìn €
28/12/20233450 nghìn €
02/06/20243475 nghìn €
15/10/20243550 nghìn €
08/01/20253525 nghìn €
01/04/20253525 nghìn €
24/06/20253525 nghìn €
15/09/20250—

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Turk Metal KirikkaleOsmaniyesporChuyển nhượng—
10/09/2025SakaryasporTurk Metal KirikkaleChuyển nhượng—
30/01/2025Iğdır FKSakaryasporChuyển nhượng—
29/06/2024BucasporIğdır FKCho mượn—
19/01/2024Iğdır FKBucasporChuyển nhượng—
13/08/2023DenizlisporIğdır FKChuyển nhượng—
30/08/2021Free PlayerDenizlisporChuyển nhượng—
26/04/2021Beykoz AnadoluFree PlayerTrở lại—
31/01/2021Erzurumspor FKBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
26/01/2020Free PlayerErzurumspor FKChuyển nhượng—
30/06/2019Yeni MalatyasporFree PlayerTrở lại—
12/07/2018GoztepeYeni MalatyasporChuyển nhượng—
06/08/2017Besiktas JKGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2016AntalyasporBesiktas JKCho mượn—
18/01/2016Besiktas JKAntalyasporChuyển nhượng—
17/01/2016KonyasporBesiktas JKCho mượn—
27/08/2015Besiktas JKKonyasporChuyển nhượng—
29/06/2015EskisehirsporBesiktas JKCho mượn—
03/08/2014Besiktas JKEskisehirsporChuyển nhượng—
07/07/2013AntalyasporBesiktas JKHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh28
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com