Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emir Miray Köksal

OsmaniyesporHậu vệTUR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Emir Miray Köksal là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Osmaniyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—3325300100——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 253 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: —20202025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20201850 nghìn €
30/05/202119100 nghìn €
13/02/202220100 nghìn €
19/06/202220100 nghìn €
03/10/202220—
02/01/20252325 nghìn €
19/06/20252325 nghìn €
29/11/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Free playerOsmaniyesporChuyển nhượng—
29/11/2025Yeni Mersin İdman Yurdu AŞFree playerTrở lại—
28/08/2025KirklarelisporYeni Mersin İdman Yurdu AŞChuyển nhượng—
26/01/2025DiyarbakirsporKirklarelisporChuyển nhượng—
27/08/2024Kepez BelediyesporDiyarbakirsporChuyển nhượng—
18/01/2024Yeni OrdusporKepez BelediyesporChuyển nhượng—
13/07/2023Darica GenclerbirligiYeni OrdusporChuyển nhượng—
11/01/2023Iğdır FKDarica GenclerbirligiChuyển nhượng—
15/07/2022SanliurfasporIğdır FKChuyển nhượng—
13/08/2021Fenerbahce U19SanliurfasporChuyển nhượng—
29/06/2021KutahyasporFenerbahce U19Cho mượn—
03/09/2020Fenerbahce U19KutahyasporChuyển nhượng—
30/06/2018Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com