
Mali (nữ)
Mali
Phong độ: TBHTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công61
- Phòng ngự54
- Chuyền bóng58
- Kiểm soát63
- Thể lực58
- Kỷ luật57
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 18 | 10 | 16 | 4 | 191 | 8 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 7 | 5 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 |