
Ljungskile
Phong độ: THBBT
Ljungskile sẽ gặp Helsingborgs lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại Sweden Superettan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Eriksson | Thủ môn | 23 |
| 20 | Cameron Hogg | Thủ môn | 32 |
| — | Robert sabo | Hậu vệ | 24 |
| — | Jared Odenbeck | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Rasmus dahlin nafors | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Daniel Garcia Olsson | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Gustav hedin | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Filip Ornblom | Hậu vệ | 27 |
| 6 | Mehmed Dresevic | Hậu vệ | 34 |
| 14 | daniel lagerlof | Hậu vệ | 23 |
| 23 | mehmet uzel | Hậu vệ | 24 |
| 45 | Isaac Shears | Hậu vệ | 26 |
| 60 | Gideon Mensah | Hậu vệ | 26 |
| 69 | Ivan·Maric | Hậu vệ | 24 |
| — | Otto Louis Ingham | Tiền vệ | 24 |
| — | Anton dalang | Tiền vệ | 22 |
| 8 | vilmer tyren | Tiền vệ | 21 |
| 9 | Anton Henriksson | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Filip Ambroz | Tiền vệ | 22 |
| 15 | David Frisk | Tiền vệ | 24 |
| 16 | Emilio reljanovic | Tiền vệ | 25 |
| 26 | Ken Akamatsu | Tiền vệ | 31 |
| 58 | Samuel Adrian | Tiền vệ | 28 |
| — | Arlind Kalaja | Tiền đạo | 30 |
| — | Mohamadu Lamin | Tiền đạo | — |
| 7 | Jonathan Liljedahl | Tiền đạo | 24 |
| 11 | shakur omar | Tiền đạo | 22 |
| 13 | William Nilsson | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Jesper zetterlund | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Conteh Murana | Tiền đạo | — |
| 18 | Hugo Borstam | Tiền đạo | 23 |
| 19 | elton hedstrom | Tiền đạo | 23 |
| 27 | Alfons Borén | Tiền đạo | 20 |
| 71 | Daniel Ljung | Tiền đạo | 27 |
| 99 | Lukas corner | Tiền đạo | 28 |
| — | Dennis Svernfors | Không rõ | 24 |
| — | haidar omar | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Ljungskile là khi nào?
- Ljungskile gặp Helsingborgs trên sân khách lúc 21:00 ngày 25/10/2026, giải Sweden Superettan.
- Ljungskile đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Ljungskile 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng IK Brage 2-0 (Sweden Superettan).
- Đội hình Ljungskile có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Ljungskile có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3, tổng giá trị 3,6 triệu €; đắt giá nhất là Gideon Mensah (hậu vệ, 400 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Ljungskile?
- HLV trưởng là Joakim Jensen (SWE, 52 tuổi); sân nhà Skarsjövallen tại Ljungskile, sức chứa 8.000 chỗ.
- Thành tích Ljungskile mùa này tại Sweden Superettan?
- Tại Sweden Superettan, Ljungskile đã đá 27 trận, ghi 36 bàn, thủng lưới 37 (trung bình 1,33 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:33 22/10/2026 (giờ Việt Nam).