Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan·Maric

LjungskileHậu vệBIH
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ivan·Maric là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Ljungskile.

Tiểu sử Ivan·Maric

Ivan·Maric là hậu vệ của câu lạc bộ Ljungskile, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina, sinh ngày 11/03/2002 và hiện 24 tuổi. Mùa 2026 tại Sweden Superettan, cầu thủ có 24 trận ra sân với 2160 phút thi đấu, ghi 1 bàn và kiến tạo 1 lần. Cầu thủ thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 350 nghìn € và hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2250Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—25252.25010100——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20221950 nghìn €
15/06/20222050 nghìn €
29/12/202220100 nghìn €
25/06/202321100 nghìn €
18/12/202321250 nghìn €
10/06/202422300 nghìn €
18/12/202422300 nghìn €
03/06/202523300 nghìn €
16/12/202523250 nghìn €
28/06/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com