
vilmer tyren là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Ljungskile.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 9 | 9 | 778 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 778 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 75 | 1 | 1 | 5 | 2 | 1 | 6/7 | 1 | 3/3 | — | 8,80 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 5/10 | — | 6,02 |
| 21/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/3 | V | 5,79 |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Degerfors IF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 02/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/8 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/09/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Kalmar | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2026 | Ljungskile | Kalmar | Cho mượn | — |
| 26/02/2026 | IFK Goteborg U19 | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2025 | Ljungskile | IFK Goteborg U19 | Cho mượn | — |
| 09/03/2025 | IFK Goteborg U19 | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Västra Frölunda IF | IFK Goteborg U19 | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | IFK Goteborg U19 | Västra Frölunda IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2023 | Västra Frölunda IF | IFK Goteborg U19 | Cho mượn | — |
| 02/09/2023 | IFK Goteborg U19 | Västra Frölunda IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Gerdskens BK | IFK Goteborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Unknown | Gerdskens BK | Chuyển nhượng | — |