Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

vilmer tyren

LjungskileTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

vilmer tyren là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Ljungskile.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
778Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
778Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—9977810300——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 778 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của vilmer tyren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFT 2-175115216/713/3—8,80
13/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFB 0-173005209/1115/10—6,02
21/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFH 2-2dự bị00000—0———
12/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0dự bị00000—0———
30/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISB 0-332001007/1101/3V5,79
23/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-1dự bị00000—0———
17/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ BrommapojkarnaB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 2-01000003/300/3—6,39
02/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKB 2-321000005/803/8—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20262026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202621100 nghìn €
17/09/202621125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026KalmarLjungskileChuyển nhượng—
29/07/2026LjungskileKalmarCho mượn—
26/02/2026IFK Goteborg U19KalmarChuyển nhượng—
29/11/2025LjungskileIFK Goteborg U19Cho mượn—
09/03/2025IFK Goteborg U19LjungskileChuyển nhượng—
29/11/2024Västra Frölunda IFIFK Goteborg U19Cho mượn—
08/01/2024IFK Goteborg U19Västra Frölunda IFChuyển nhượng—
29/11/2023Västra Frölunda IFIFK Goteborg U19Cho mượn—
02/09/2023IFK Goteborg U19Västra Frölunda IFChuyển nhượng—
31/12/2022Gerdskens BKIFK Goteborg U19Chuyển nhượng—
31/12/2021UnknownGerdskens BKChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com