
Arlind Kalaja là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Ljungskile.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/11/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/11/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 06/03/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/11/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/01/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 01/01/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 11/02/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | AE Alexandria | KF Shiroka | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Panegialios FC | AE Alexandria | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Mandraikos FC | Panegialios FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Panionios G.S.S. | Mandraikos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Fostiras 1926 | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Panelefsiniakos | Fostiras 1926 | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Ljungskile | Panelefsiniakos | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2022 | Vllaznia Shkoder | Ljungskile | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Teuta Durres | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | KS Perparimi Kukesi | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kastrioti Kruje | KS Perparimi Kukesi | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | KS Perparimi Kukesi | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vllaznia Shkoder | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KF Vllaznia U17 | Vllaznia Shkoder U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2011 | KF Vllaznia U15 | KF Vllaznia U17 | Chuyển nhượng | — |