
JaPS
Phong độ: TBBTB
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Đội hình JaPS
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | FIN | — | — | |
| 36 | Thủ môn | 28 | FIN | 191 cm | 10 nghìn € | |
| 77 | Thủ môn | 27 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | FIN | — | 10 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | FIN | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | — | 10 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 27 | FIN | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 29 | FIN | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 41 | Hậu vệ | 24 | FIN | 193 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | SOM | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | FIN | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 27 | — | — | 25 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 25 | FIN | 176 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | FIN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | FIN | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | FIN | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 18 | FIN | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 36 | FIN | 184 cm | 10 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 25 | FIN | — | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 18 | FIN | 173 cm | 10 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 27 | FIN | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 31 | FIN | 163 cm | — |