
Emil Pallas là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo JaPS.
Tiểu sử Emil Pallas
Emil Pallas là tiền vệ người Finland, 25 tuổi, sinh ngày 09/02/2001 và hiện thi đấu cho câu lạc bộ JaPS. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với 2 bàn và 2 kiến tạo, trong đó Finnish Ykkosliiga ghi nhận 22 trận. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 100 nghìn € (2024). Ngày 17/07/2025, cầu thủ chuyển từ PK-35 Vantaa sang JaPS.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
144Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,25Bàn/90 phút
72Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 22 | 16 | 144 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 6 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 144 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/05/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 25 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | JaPS | Jonica FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | PK-35 Vantaa | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Ekenas IF Fotboll | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | HIFK | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | PPJ Akatemia | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Käpylän Pallo | PPJ Akatemia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Espoo | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Helsingin Palloseura | FC Espoo | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2019 | Käpylän Pallo | Helsingin Palloseura | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Käpylän Pallo U18 | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |