Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omar Jama

JaPSTiền vệSOM
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Omar Jama là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SOM, hiện khoác áo JaPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
20Đá chính
120Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Ykkosliiga2026—20206710000——20—
Finland Suomen Cup2026—205300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 67 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omar Jama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs UgandaB 0-14500000—0——6,10
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ AlgeriaB 1-39000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20171825 nghìn €
24/06/20171950 nghìn €
27/10/201719100 nghìn €
24/04/201819100 nghìn €
22/10/201820150 nghìn €
19/04/201920100 nghìn €
05/10/20192125 nghìn €
25/09/20202225 nghìn €
03/03/20212225 nghìn €
25/07/20212350 nghìn €
01/11/20212350 nghìn €
30/06/20222450 nghìn €
26/10/20222450 nghìn €
29/06/20232550 nghìn €
23/11/20232550 nghìn €
09/05/20242550 nghìn €
05/09/20242650 nghìn €
27/11/20242650 nghìn €
04/05/20252625 nghìn €
19/11/20252725 nghìn €
28/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com