
Reza Heidari là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo JaPS.
Tiểu sử Reza Heidari
Reza Heidari là tiền vệ của câu lạc bộ JaPS, mang quốc tịch Finland, sinh ngày 18/04/1996 và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải và có hợp đồng đến 30/12/2026. Ở mùa 2026, Reza Heidari ra sân 14 trận, ghi 2 bàn trong 119 phút thi đấu. Theo giải, có 1 bàn sau 3 trận tại Finland Suomen Cup và 1 bàn sau 11 trận tại Finnish Ykkosliiga. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 19/01/2025 từ PK-35 Vantaa đến JaPS; giá trị thị trường 25 nghìn €, cao nhất 50 nghìn € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
43Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,09Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Ykkosliiga | 2026 | — | 11 | 2 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Finland Suomen Cup | — | — | 3 | 3 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Ykkosliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 43 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Finland Suomen Cup · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/07/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/02/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/09/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 27 | — |
| 27/11/2024 | 28 | 10 nghìn € |
| 04/05/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 30 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | PK-35 Vantaa | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Free Player | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | JaPS | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2021 | Ekenas IF Fotboll | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2021 | AC Kajaani | Ekenas IF Fotboll | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Free Player | AC Kajaani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | HIFK | Free Player | Trở lại | — |
| 17/01/2018 | Gnistan Helsinki | HIFK | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/08/2017 | PS Kemi Kings | Gnistan Helsinki | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/01/2017 | PK-35 Vantaa | PS Kemi Kings | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | FC Honka U19 | PK-35 Vantaa | Chuyển nhượng | — |