
Hostert
Phong độ: BBHHH
Hostert sẽ gặp UNA Strassen lúc 22:00 ngày 25/10/2026 tại Luxembourg National Division.
Đội hình Hostert
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Thủ môn | 32 | — | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | LUX | — | 75 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 22 | FRA | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | FRA | 184 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 25 | FRA | — | 25 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | FRA | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | SUI | 178 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 98 | Tiền vệ | 28 | FRA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 24 | FRA | — | 125 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 29 | FRA | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 30 | FRA | 185 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | — | LUX | — | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | LUX | 188 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 20 | LUX | — | — | |
| — | Tiền đạo | 30 | FRA | 182 cm | 50 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | GER | — | 25 nghìn € | |
| — | Không rõ | 27 | TUN | 185 cm | 125 nghìn € |