
yanis montantin là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hostert.
Tiểu sử yanis montantin
yanis montantin là tiền vệ người Pháp, hiện khoác áo Hostert, sinh ngày 02/08/1999 và 27 tuổi. Thuận chân phải, cầu thủ có 9 trận và 810 phút thi đấu tại Luxembourg National Division. Giá trị thị trường đạt 125 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Rodange 91 đến Hostert.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bahamas | T 6-0 | 90 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7 | 95/102 | 1 | 5/12 | V | 9,50 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | T 5-0 | 90 | 0 | 2 | 5 | 0 | 4 | 49/55 | 2 | 10/14 | — | 9,50 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Quần đảo Virgin thuộc Mỹ | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 0 | 1/2 | — | 6,90 |
| 24/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bahamas | T 8-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 54/59 | 1 | 3/8 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rodange 91 | Hostert | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Ouest Tourangeau | Rodange 91 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bourges 18 (- 2021) | FC Ouest Tourangeau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Le Mée Sports Football | Bourges 18 (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Torcy | Le Mée Sports Football | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Troyes U19 | Torcy | Chuyển nhượng | — |