Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maroine Mihoubi

HostertHậu vệTUN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Maroine Mihoubi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Hostert.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——6649600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 6 trận ra sân, 496 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €20192025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201919150 nghìn €
27/06/201919300 nghìn €
06/01/202020250 nghìn €
15/10/202021200 nghìn €
13/01/202121400 nghìn €
06/06/202121400 nghìn €
17/12/202122350 nghìn €
19/06/202222200 nghìn €
13/11/202324125 nghìn €
16/05/202424150 nghìn €
10/11/202425125 nghìn €
12/06/202525100 nghìn €
09/11/202526125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vihren SandanskiHostertChuyển nhượng—
12/02/2026Tukums-2000Vihren SandanskiChuyển nhượng—
25/06/2023Free playerTukums-2000Chuyển nhượng—
30/08/2022JammerbugtFree playerTrở lại—
31/03/2022Free playerJammerbugtChuyển nhượng—
10/08/2021FC LvivFree playerTrở lại—
31/08/2020AubagneFC LvivChuyển nhượng—
31/01/2020Stade tunisienAubagneChuyển nhượng—
09/09/2018Nîmes Olympique U19Stade tunisienChuyển nhượng—
30/06/2017Monaco U19Nîmes Olympique U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Monaco U17Monaco U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com