
Michael Omosanya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Hostert.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 1 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 113 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RSCA Futures | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 3/6 | V | 6,11 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/10/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/10/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/01/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 17/09/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Jeunesse Esch | Hostert | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Olympic Charleroi | Jeunesse Esch | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Jeunesse Esch | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2025 | Thionville FC | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Fola Esch | Thionville FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Eintracht Trier | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Fola Esch | Eintracht Trier | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/06/2021 | Mondercange | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | F91 Dudelange U19 | Mondercange | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Union Remich-Bous | F91 Dudelange U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | F91 Dudelange U19 | Union Remich-Bous | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | F91 Düdelingen U17 | F91 Dudelange U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | F91 Düdelingen Youth | F91 Düdelingen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Red Star Merl-Belair Jugend | F91 Düdelingen Youth | Chuyển nhượng | — |