Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Michael Omosanya

HostertTiền đạoLUX
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Michael Omosanya là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch LUX, hiện khoác áo Hostert.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Luxembourg National Division——1111300000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Luxembourg National Division · 1 trận ra sân, 113 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Michael Omosanya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RSCA FuturesB 0-5dự bị00000—0———
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Koninklijke Lierse SportkringB 0-125001001/603/6V6,11
05/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Jong GenkB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20212150 nghìn €
14/01/202222125 nghìn €
28/06/202222100 nghìn €
16/10/20222275 nghìn €
18/12/20222250 nghìn €
14/10/20232350 nghìn €
16/01/20242450 nghìn €
06/03/202424—
17/09/20252575 nghìn €
29/12/20252675 nghìn €
29/04/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Jeunesse EschHostertChuyển nhượng—
29/06/2026Olympic CharleroiJeunesse EschCho mượn—
01/02/2026Jeunesse EschOlympic CharleroiChuyển nhượng—
27/07/2025Thionville FCJeunesse EschChuyển nhượng—
22/01/2024Fola EschThionville FCChuyển nhượng—
10/07/2023Eintracht TrierFola EschChuyển nhượng—
25/08/2022Fola EschEintracht TrierHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
30/06/2021MondercangeFola EschChuyển nhượng—
30/06/2019F91 Dudelange U19MondercangeChuyển nhượng—
29/06/2019Union Remich-BousF91 Dudelange U19Cho mượn—
30/06/2018F91 Dudelange U19Union Remich-BousChuyển nhượng—
30/06/2016F91 Düdelingen U17F91 Dudelange U19Chuyển nhượng—
30/06/2014F91 Düdelingen YouthF91 Düdelingen U17Chuyển nhượng—
31/12/2012FC Red Star Merl-Belair JugendF91 Düdelingen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com